Thước cặp mỏ nhọn Mitutoyo 573, 536 Series
Thông tin cơ bản
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-625
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-622
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-626
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-121
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-721
Thước cặp 0-150mm Mitutoyo 573-725
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc.
Ngàm kẹp nhọn thích hợp có việc đo các chi tiết nhỏ, phức tạp.
Thiết kế theo tiêu chuẩn bảo vệ IP67 chống nước và bụi bẩn.
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap mo nhon mitutoyo loai co co do chia 0.05mm khoang do 0-150mm 536-121, loai dien tu co do chia 0.01mm, khoang do 0-150mm 573-621, 573-622, 573-721.. dam bao do chinh xac cao, xuat xu Nhat Ban.

* Loại Điện tử:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Dạng ngàm kẹp |
|
573-621 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Phẳng - nhọn |
|
573-625 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Phẳng - trụ nhọn |
|
573-622* |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Phẳng - nhọn |
|
573-626* |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Phẳng - trụ nhọn |
* Thước không có con lăn ở ngón cái.
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Dạng ngàm kẹp |
|
573-721 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.025mm |
Phẳng - nhọn |
|
573-725 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.025mm |
Phẳng - trụ nhọn |
* Loại Cơ khí:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Dạng ngàm kẹp |
|
536-121 |
0-150mm |
0.05mm |
±0.05mm |
Phẳng - nhọn |
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




