Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505 Series
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thông tin cơ bản
Thước cặp đồng hồ 0-100mm Mitutoyo 505-680
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-683 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-730 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-732 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-681
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-685 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-682 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-731 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-733 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-684 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-686 (0.01mm) ngưng sản xuất.
Dùng đo trong, đo ngoài và đo bậc.
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-683 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-730 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-732 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-681
Thước cặp đồng hồ 0-150mm Mitutoyo 505-685 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-682 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-731 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-733 (0.01mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-684 (0.02mm)
Thước cặp đồng hồ 0-200mm Mitutoyo 505-686 (0.01mm) ngưng sản xuất.
Dùng đo trong, đo ngoài và đo bậc.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap dong ho Mitutoyo chinh xac cao, xuat xu Nhat ban, co do chia 0.02mm hoac 0.01mm, thuoc cap dong ho duoc su dung rong rai cac nha may gia cong co khi chinh xac
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Ghi chú |
|
505-680 |
0-100mm |
0.01mm |
±0.015mm |
- |
|
505-730 |
0-150mm |
0.02mm |
±0.03mm |
|
|
505-671 |
||||
|
505-683* |
Silver cover type |
|||
|
505-707 |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|||
|
505-711 |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|||
|
505-681 |
0.01mm |
±0.02mm |
- |
|
|
505-732 |
||||
|
505-685* |
±0.02mm |
Silver cover type |
||
|
505-672 |
0-200mm |
0.02mm |
±0.03mm |
- |
|
505-684* |
Silver cover type |
|||
|
505-731 |
- |
|||
|
505-682 |
0.01mm |
|||
|
505-686* |
Silver cover type |
|||
|
505-733 |
- |
|||
|
505-673* |
0-300mm |
0.02mm |
±0.04mm |
|
|
505-745 |
0-300mm |
0.02mm |
±0.04mm |
* Đã ngừng sản xuất
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




