Thước cặp cơ khí Mitutoyo 532 Series
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thông tin cơ bản
Thước cặp cơ 0-130mm Mitutoyo 532-101
Thước cặp cơ 0-130mm Mitutoyo 532-119
Thước cặp cơ 0-180mm Mitutoyo 532-120
Thước cặp cơ 0-180mm Mitutoyo 532-102
Thước cặp cơ 0-280mm Mitutoyo 532-103
Thước cặp cơ 0-280mm Mitutoyo 532-121
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc, và đo sâu.
Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, dễ đọc kết quả.
Có nút điều chỉnh tinh để đảm bảo kết quả đo.
Thước cặp cơ 0-130mm Mitutoyo 532-119
Thước cặp cơ 0-180mm Mitutoyo 532-120
Thước cặp cơ 0-180mm Mitutoyo 532-102
Thước cặp cơ 0-280mm Mitutoyo 532-103
Thước cặp cơ 0-280mm Mitutoyo 532-121
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc, và đo sâu.
Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, dễ đọc kết quả.
Có nút điều chỉnh tinh để đảm bảo kết quả đo.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap co mitutoyo co nut dieu chinh khoang do 0-130mm 532-101, 532-119, khoang do 0-180mm 532-102, 532-120, khoang do 0-280mm 532-103, 532-121 xuat xu Nhat Ban.
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
|
532-101 |
0-130mm |
0.02mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
|
532-102 |
0-180mm |
|||
|
532-103 |
0-280mm |
±0.04mm |
Hệ Mét/ Inch
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo Hệ Mét |
Phạm vi đo Hệ Inch |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
|
532-119 |
0-130mm |
0-5.2" |
0.02mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
|
532-120 |
0-180mm |
0-7.2" |
|||
|
532-121 |
0-280mm |
0-11.2" |
±0.04mm |
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




