Thước cặp đo trong Mitutoyo 573, 536 Series
Thông tin cơ bản
Thước cặp 10-160mm Mitutoyo 573-645
Thước cặp 20-170mm Mitutoyo 573-646
Thước cặp 10-200mm Mitutoyo 573-142
Thước cặp 10-150mm Mitutoyo 573-145
Thước cặp 20-150mm Mitutoyo 573-146
Thước cặp 30-300mm Mitutoyo 573-147
Thước cặp 70-450mm Mitutoyo 573-148
Thước cặp 70-600mm Mitutoyo 573-149
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc.
Ngàm kẹp dài thích hợp có việc đo các chi tiết có chiều cao.
Chống nước và bụi bẩn theo tiêu chuẩn IP67.
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap do trong mitutoyo loai co co do chia 0.05mm 536-142, 536-145, 536-146, 536-147, 536-148, 536-149, loai dien tu co do chia 0.01mm 573-642, 573-643, 573-645, 573-647, 573-742... dam bao do chinh xac cao, xuat xu Nhat Ban.
* Loại Điện tử:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính lỗ nhỏ nhất |
Dạng ngàm kẹp |
|
573-642 |
10-200mm |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng dao |
|
573-643* |
10-200mm |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng dao |
|
573-645** |
10-160mm |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng móc vuông |
|
573-647* |
10-160mm |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng móc vuông |
|
573-646** |
20-170mm |
0.01mm |
±0.03mm |
20mm |
Dạng điểm nhọn |
|
573-648* |
20-170mm |
0.01mm |
±0.03mm |
20mm |
Dạng điểm nhọn |
* Không có con lăn ở ngón cái.
** Incorporated with the offsetting function, which indicates the actual measurement value.
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đưỡng kính lỗ nhỏ nhất |
Dạng ngàm kẹp |
|
573-742 |
10-200mm/0.4-8" |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng dao |
|
573-745 |
10-150mm/0.4-6" |
0.01mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng mốc vuông |
|
573-746 |
20-150mm/0.8-6" |
0.01mm |
±0.0375mm |
20mm |
Dạng điểm nhọn |
* Loại Cơ khí:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính lỗ nhỏ nhất |
Dạng ngàm kẹp |
|
536-142 |
10-200mm |
0.05mm |
±0.12mm |
10mm |
Dạng dao |
|
536-145 |
10-150mm |
0.05mm |
±0.05mm |
10mm |
Dạng móc vuông |
|
536-146 |
20-150mm |
0.05mm |
±0.05mm |
20mm |
Dạng điểm nhọn |
|
536-147 |
30-300mm |
0.05mm |
±0.08mm |
30mm |
Dạng điểm nhọn |
|
536-148 |
70-450mm |
0.05mm |
±0.1mm |
70mm |
Dạng điểm nhọn |
|
536-149 |
70-600mm |
0.05mm |
±0.12mm |
70mm |
Dạng điểm nhọn |

Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Series 573, 536 Neck Caliper




