Thước cặp điện tử mũi nhọn Mitutoyo, 550 Series
Thông tin cơ bản
Thước cặp điện tử 0-200mm Mitutoyo 550-311-10
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 550-341-10
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 550-331-10
Thước cặp điện tử 0-450mm Mitutoyo 550-203-10
Thước cặp điện tử 0-450mm Mitutoyo 550-223-10
Thước cặp điện tử 0-600mm Mitutoyo 550-225-10
Thước cặp điện tử 0-600mm Mitutoyo 550-205-10
Thước cặp điện tử 0-1000mm Mitutoyo 550-207-10
Thước cặp điện tử 0-1000mm Mitutoyo 550-227-10
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc.
Thiết kế theo tiêu chuẩn bảo vệ IP67 chống nước và bụi bẩn.
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap dien tu mui nhon mitutoyo, xuat xu Nhat ban khoang do 0-200mm 550-301-10, 550-311-10, khoang do 0-300mm 550-331-10, 550-341-10, khoang do 0-450mm 550-203-10, 550-223-10.. do chinh xac cao va chat luong hoan toan dang tin cay

Hệ mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Ghi chú |
|
550-301-10 |
0-200mm (10-210mm) |
0.01mm
|
±0.03mm |
IP67 |
|
550-331-10 |
0-300mm (10-310mm) |
±0.04mm |
IP67, có chức năng offset/preset |
|
|
550-203-10 |
0-450mm (20-470mm) |
±0.05mm |
— |
|
|
550-205-10 |
0-600mm (20-620mm) |
|||
|
550-207-10 |
0-1000mm (20-1020mm) |
±0.07mm |
Hệ Inch/ mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Ghi chú |
|
550-311-10 |
0-200mm (10-210mm) |
0.01mm |
±0.03mm |
IP67 |
|
550-341-10 |
0-300mm (10-310mm) |
±0.04mm |
IP67, có chức năng offset/preset |
|
|
550-223-10 |
0-450mm (20-470mm) |
±0.05mm |
— |
|
|
550-225-10 |
0-600mm (20-620mm) |
|||
|
550-227-10 |
0-1000mm (20-1020mm) |
±0.075mm |
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




