Series 552 ABSOLUTE Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thông tin cơ bản
Thước cặp điện tử 0-450mm Mitutoyo 552-312-10
Thước cặp điện tử 0-600mm Mitutoyo 552-313-10
Thước cặp điện tử 0-600mm Mitutoyo 552-303-10
Thước cặp điện tử 0-1000mm Mitutoyo 552-304-10
Thước cặp điện tử 0-1000mm Mitutoyo 552-314-10
Thước cặp điện tử 0-1500mm Mitutoyo 552-315-10
Thước cặp điện tử 0-1500mm Mitutoyo 552-305-10
Thước cặp điện tử 0-2000mm Mitutoyo 552-306-10
Thước cặp điện tử 0-2000mm Mitutoyo 552-316-10
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc.
Có thể thay đổi được ngàm kẹp bằng các chất liệu khác nhau (Carbon, gốm..) hoặc ngàm kẹp dài hơn.
Chống bụi heo tiêu chuẩn bảo vệ IP66.
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap dien tu Mitutoyo ngam kep dac biet xuat xu Nhat ban co do chia 0.01mm, khoang do 0-450mm 552-302-10, 552-312-10, khoang do 0-600mm 552-303-10, 552-313-10, khoang do 0-1000mm 552-304-10, 552-314-10.. dam bao do chinh xac, do ben cao.

Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
552-302-10 |
0-450mm |
0.01mm |
±0.04mm/±0.06mm/±0.04mm |
|
552-303-10 |
0-600mm |
±0.04mm/±0.06mm/±0.04mm |
|
|
552-304-10 |
0-1000mm |
±0.05mm/±0.07mm |
|
|
552-305-10 |
0-1500mm |
±0.09mm/±0.11mm |
|
|
552-306-10 |
0-2000mm |
±0.12mm/±0.14mm |
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
552-312-10 |
0-450mm/0-18" |
0.01mm |
±0.05mm/±0.0625mm/±0.05mm |
|
552-313-10 |
0-600mm/0-24" |
±0.05mm/±0.0625mm/±0.05mm |
|
|
552-314-10 |
0-1000mm/0-40" |
±0.05mm/±0.075mm |
|
|
552-315-10 |
0-1500mm/0-60" |
±0.1mm/±0.1125mm |
|
|
552-316-10 |
0-2000mm/0-80" |
±0.125mm/±0.1375mm |
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




