Thước cặp điện tử Mitutoyo 500 IP67 Series
Thông tin cơ bản
Thước cặp điện tử 0-150mm Mitutoyo 500-752-10
Thước cặp điện tử 0-200mm Mitutoyo 500-713-10 có SPC
Thước cặp điện tử 0-200mm Mitutoyo 500-753-10
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 500-714-10 có SPC
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 500-754-10
Dùng đo trong, đo ngoài và đo bậc.
Chống thấm nước, bụi bẩn theo tiêu chuẩn bảo vệ IP67 thích hợp dùng trong môi trường đo khắc nghiệt.
Độ chính xác cao, ngàm kẹp phủ carbide chống mài mòn (tùy chọn).
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap dien tu mitutoyo xuat xu nhat ban, do chinh xac cao va on dinh, thuoc cap dien tu co IP67 chong nuoc va chong bui chiu duoc moi truong lam viec cao
Thước cặp điện tử Mitutoyo có độ chia 0.01mm, thân thước cặp được làm từ thép hợp kim chất lượng cao, có khả năng chóng biến dạng và giãn nở vì nhiệt. Tuy nhiên cần được bảo quản hợp lý tránh gây sai số lớn ảnh hưởng kết quả đo.
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
Ghi chú |
|
500-702-10 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
|
500-712-10 |
— |
||||
|
500-706-11 |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
||||
|
500-716-11 |
— |
||||
|
500-709-11 |
Dạng tròn Ø1.9mm |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
|||
|
500-719-10 |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|||
|
500-721-10 |
Dạng phiến lá |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|||
|
500-723-10 |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-727-11 |
|||||
|
500-703-10 |
0-200mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
|
500-713-10 |
— |
||||
|
500-707-11 |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
||||
|
500-717-11 |
— |
||||
|
500-722-10 |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-724-10 |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-728-11 |
|||||
|
500-714-10 |
0-300mm |
0.01mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-718-11 |
|||||
|
500-704-10 |
Không có cổng truyền dữ liệu SPC |
||||
|
500-708-11 |
Hệ Inch/ mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
Ghi chú |
|
500-752-10* |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-762-10 |
|||||
|
500-768-10* |
Dạng tròn Ø1.9mm |
||||
|
500-769-10 |
|||||
|
500-731-10* |
Dạng phiến lá |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|||
|
500-735-10 |
|||||
|
500-733-10* |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-737-10 |
|||||
|
500-753-10* |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-763-10 |
|||||
|
500-732-10* |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-736-10 |
|||||
|
500-734-10* |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
||||
|
500-738-10 |
|||||
|
500-764-10 |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-754-10* |
* Không có cổng truyền dữ liệu SPC
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử Series 500 Absolute Mitutoyo
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




