Thước cặp điện tử Mitutoyo 500 Series
Thông tin cơ bản
Thước cặp điện tử 0-100mm Mitutoyo 500-195-30
Thước cặp điện tử 0-150mm Mitutoyo 500-181-30
Thước cặp điện tử 0-150mm Mitutoyo 500-196-30
Thước cặp điện tử 0-200mm Mitutoyo 500-182-30
Thước cặp điện tử 0-200mm Mitutoyo 500-197-30
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 500-153
Thước cặp điện tử 0-300mm Mitutoyo 500-173
Dùng đo trong, đo ngoài, đo bậc, và đo sâu.
Độ chính xác cao, ngàm kẹp phủ carbide chống mài mòn (tùy chọn).
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc cap dien tu mitutoyo khoảng đo 0-150mm 500-196-30, 500-181-30, đo 0-200mm 500-197-30, 500-182-30, khoảng đo 0-300mm 500-153, 500-173... do chinh xac cao, chat luong dang tin cay. Bao hanh 12 thang, xuat xu Nhat Ban.
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
Ghi chú |
|
500-150-30 |
0-100mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-180-30* |
0-100mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-151-30 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-154-30 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-155-30 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-158-30 |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-181-30* |
0-150mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-152-30 |
0-200mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-156-30 |
0-200mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-157-30 |
0-200mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-182-30* |
0-200mm |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-153 |
0-300mm |
0.01mm |
±0.03mm |
— |
* Không có cổng truyền dữ liệu SPC
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Thanh đo sâu |
Ghi chú |
|
500-170-30 |
0-100mm/0-4" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-195-30* |
0-100mm/0-4" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-171-30 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-174-30 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-175-30 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-178-30 |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng tròn Ø1.9mm |
— |
|
500-196-30* |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-159-30* |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
500-160-30* |
0-150mm/0-6" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-172-30 |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
— |
|
|
500-176-30 |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-177-30 |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-197-30* |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-163-30* |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Dạng phiến lá |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
500-164-30* |
0-200mm/0-8" |
0.01mm |
±0.02mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-173 |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
— |
|
500-167 |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Dạng phiến lá |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
500-168 |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-193* |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
— |
|
|
500-165* |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Đầu đo ngoài phủ lớp carbide |
|
|
500-166* |
0-300mm/0-12" |
0.01mm |
±0.03mm |
Đầu đo trong và ngoài phủ lớp carbide |
* Không có cổng truyền dữ liệu SPC
Xem tiếp
Thước cặp cơ Series 530 Mitutoyo
Thước cặp cơ Series 532 Có điều chỉnh tinh
Thước cặp cơ Series 531 with thumb clamp
Thước cặp đồng hồ, Series 505
Thước cặp điện tử có IP67 Không cần Pin
Thước cặp điện tử có IP67 Chống Bụi và Nước
Thước cặp điện tử Series 500, Loại dài
Thước cặp điện tử sử dụng năng lượng Mặt trời
Thước cặp điện tử mũi nhọn, Series 550
Series 551 with Nib Style and Standard Jaws
Thước cặp cơ Series 160 Không có râu
Thước cặp cơ khí Series 534, Ngàm kẹp dài
Series 573, 536 Loại điện tử và Cơ khí
Series 552 - Coolant Proof Carbon Fiber Caliper
Thước cặp mỏ nhọn Series 573, 536 Mitutoyo
Series 573, 536 - Blade Type Caliper
Series 573, 536 Đo chiều dày thành ống
Thước cặp đo trong, Series 573,536
Series 573, 536 Neck Caliper




