Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme loại đồng hồ, Series 523
Thông tin cơ bản
Panme đồng hồ 0-25mm Mitutoyo 523-121
Panme đồng hồ 25-50mm Mitutoyo 523-122
Panme đồng hồ 50-75mm Mitutoyo 523-123
Panme đồng hồ 75-100mm Mitutoyo 523-124
Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa…
Chức năng dưỡng đo GO/NO-GO, đo nhanh, đo hàng loạt.
Panme đồng hồ 25-50mm Mitutoyo 523-122
Panme đồng hồ 50-75mm Mitutoyo 523-123
Panme đồng hồ 75-100mm Mitutoyo 523-124
Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa…
Chức năng dưỡng đo GO/NO-GO, đo nhanh, đo hàng loạt.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme dong ho mitutoyo do chia 0.001mm khoang do 0-25mm 523-121, khoang do 25-50mm 523-122, khoang do 50-75mm 523-123, khoang do 75-100mm 523-124... xuat xu Nhat Ban.
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Khối lượng |
|
523-121 |
0-25mm |
0.001mm |
740g |
|
523-122 |
25-50mm |
840g |
|
|
523-123 |
50-75mm |
950g |
|
|
523-124 |
75-100mm |
1080g |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme, Series 314, 114, Mitutoyo
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Panme đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme đo đường kính vòng chia, Series 125
Panme mỏ cặp, Series 343, 143




