Panme đo đường kính vòng chia, Series 125
Thông tin cơ bản
Panme 0-25mm Mitutoyo 125-102
Panme 0-25mm Mitutoyo 125-103
Panme 0-25mm Mitutoyo 125-104
Panme 0-25mm Mitutoyo 125-105
Panme 25-50mm Mitutoyo 125-108
Panme 20-50mm Mitutoyo 125-106
Panme 20-50mm Mitutoyo 125-109
Panme 20-50mm Mitutoyo 125-110
Panme 50-75mm Mitutoyo 125-111
Panme 50-75mm Mitutoyo 125-112
Panme 50-75mm Mitutoyo 125-113
Panme 50-75mm Mitutoyo 125-114
Panme 50-75mm Mitutoyo 125-115
Panme 75-100mm Mitutoyo 125-116
Panme 75-100mm Mitutoyo 125-117
Panme 75-100mm Mitutoyo 125-118
Panme 75-100mm Mitutoyo 125-119
Dùng để đo đường kính ngoài các trục có vị trí phức tạp…
Góc mũi nhọn 60 độ.
Lực đo ổn định do có khóa vặn Ratchet.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme do duong kinh vong chia mitutoyo khoang do 0-25mm 125-101, 125-102, 125-103, 125-104.... khoang do 20-50mm 125-106, 125-107, 125-108... khoang do 50-75mm 125-111, 125-112, 125-113... khoang do 75-100mm 125-116,125-117, 125-118...
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Thread to be measured (Metric/Unified) |
|
125-101 |
0-25mm |
0.01mm |
0.4-0.5mm/64-48TPI |
|
125-102 |
0-25mm |
0.01mm |
0.6-0.9mm/44-28TPI |
|
125-103 |
0-25mm |
0.01mm |
1-1.75mm/24-14TPI |
|
125-104 |
0-25mm |
0.01mm |
2-3mm/13-9TPI |
|
125-105 |
0-25mm |
0.01mm |
3.5-5mm/8-5TPI |
|
125-106 |
20-50mm |
0.01mm |
0.4-0.5mm/64-48TPI |
|
125-107 |
20-50mm |
0.01mm |
0.6-0.9mm/44-28TPI |
|
125-108 |
25-50mm |
0.01mm |
1-1.75mm/24-14TPI |
|
125-109 |
20-50mm |
0.01mm |
2-3mm/13-9TPI |
|
125-110 |
20-50mm |
0.01mm |
3.5-5mm/8-5TPI |
|
125-111 |
50-75mm |
0.01mm |
0.6-0.9mm/44-28TPI |
|
125-112 |
50-75mm |
0.01mm |
1-1.75mm/24-14TPI |
|
125-113 |
50-75mm |
0.01mm |
2-3mm/13-9TPI |
|
125-114 |
50-75mm |
0.01mm |
3.5-5mm/8-5TPI |
|
125-115 |
50-75mm |
0.01mm |
5.5-7mm/4.5-3.5TPI |
|
125-116 |
75-100mm |
0.01mm |
0.6-0.9mm/44-28TPI |
|
125-117 |
75-100mm |
0.01mm |
1-1.75mm/24-14TPI |
|
125-118 |
75-100mm |
0.01mm |
2-3mm/13-9TPI |
|
125-119 |
75-100mm |
0.01mm |
3.5-5mm/8-5TPI |
|
125-120 |
75-100mm |
0.01mm |
5.5-7mm/4.5-3.5TPI |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme, Series 314, 114, Mitutoyo
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Panme đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme mỏ cặp, Series 343, 143




