Panme đầu đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thông tin cơ bản
Panme đầu đĩa đo răng 0-25mm Mitutoyo 123-101
Panme đầu đĩa đo răng 0-25mm Mitutoyo 123-113
Panme đầu đĩa đo răng 25-50mm Mitutoyo 123-114
Panme đầu đĩa đo răng 25-50mm Mitutoyo 123-102
Panme đầu đĩa đo răng 25-50mm Mitutoyo 323-251
Panme đầu đĩa đo răng 50-75mm Mitutoyo 323-252
Panme đầu đĩa đo răng 50-75mm Mitutoyo 123-103
Panme đầu đĩa đo răng 50-75mm Mitutoyo 123-115
Panme đầu đĩa đo răng 75-100mm Mitutoyo 123-116
Panme đầu đĩa đo răng 75-100mm Mitutoyo 323-253
Panme đầu đĩa đo răng 75-100mm Mitutoyo 123-104
Dùng để đo bước răng của các bánh răng, trục vít…
Có thể sử dụng được trong môi trường ẩm ướt, dầu mỡ, bụi…
Lực đo ổn định do có khóa vặn Ratchet.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme dau dia do rang mitutoyo loai dien tu do chia 0.001mm khoang do 0-25mm 323-250, 323-350, khoang do 25-50mm 323-251, 323-351, khoang do 50-75mm 323-252, 323-352, khoang do 75-100mm 323-253, 323-353, loai co do chia 0.01mm khoang do 0-25mm 123-101, khoang do 25-50mm 123-102... xuat xu Nhat Ban.
* Loại Điện tử:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính đầu đo |
|
323-250 |
0-25mm |
0.001mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
323-251 |
25-50mm |
0.001mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
323-252 |
50-75mm |
0.001mm |
±6µm |
Ø20mm |
|
323-253 |
75-100mm |
0.001mm |
±6µm |
Ø20mm |
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính đầu đo |
|
323-350 |
0-25mm/0-1" |
0.001mm |
±5µm |
Ø19.675mm |
|
323-351 |
25-50mm/1-2" |
0.001mm |
±5µm |
Ø19.675mm |
|
323-352 |
50-75mm/2-3" |
0.001mm |
±7.5µm |
Ø19.675mm |
|
323-353 |
75-100mm/3-4" |
0.001mm |
±7.5µm |
Ø19.675mm |
*Loại Cơ khí:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính đầu nhọn |
|
123-101 |
0-25mm |
0.01mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
123-102 |
25-50mm |
0.01mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
123-103 |
50-75mm |
0.01mm |
±6µm |
Ø20mm |
|
123-104 |
75-100mm |
0.01mm |
±6µm |
Ø20mm |
|
123-105 |
100-125mm |
0.01mm |
±7µm |
Ø30mm |
|
123-106 |
125-150mm |
0.01mm |
±7µm |
Ø30mm |
|
123-107 |
150-175mm |
0.01mm |
±8µm |
Ø30mm |
|
123-108 |
175-200mm |
0.01mm |
±8µm |
Ø30mm |
|
123-109 |
200-225mm |
0.01mm |
±8µm |
Ø30mm |
|
123-110 |
225-250mm |
0.01mm |
±9µm |
Ø30mm |
|
123-111 |
250-275mm |
0.01mm |
±9µm |
Ø30mm |
|
123-112 |
275-300mm |
0.01mm |
±9µm |
Ø30mm |
|
123-113* |
0-25mm |
0.01mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
123-114* |
25-50mm |
0.01mm |
±4µm |
Ø20mm |
|
123-115* |
50-75mm |
0.01mm |
±6µm |
Ø20mm |
|
123-116* |
75-100mm |
0.01mm |
±6µm |
Ø20mm |
Hệ Inch
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Đường kính đầu đo |
|
123-125 |
0-1" |
0.001" |
±0.0002" |
Ø0.787" |
|
123-126 |
1-2" |
0.001" |
±0.0002" |
Ø0.787" |
|
123-127 |
2-3" |
0.001" |
±0.0003" |
Ø0.787" |
|
123-128 |
3-4" |
0.001" |
±0.0003" |
Ø0.787" |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme, Series 314, 114, Mitutoyo
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme đo đường kính vòng chia, Series 125
Panme mỏ cặp, Series 343, 143




