Panme đầu đo chữ V Series 314, 114
Thông tin cơ bản
Panme đầu đo chữ V 1-15mm Mitutoyo 114-101
Panme đầu đo chữ V 1-15mm Mitutoyo 314-261-10
Panme đầu đo chữ V 1-15mm Mitutoyo 114-161
Panme đầu đo chữ V 10-25mm Mitutoyo 314-252-10
Panme đầu đo chữ V 10-25mm Mitutoyo 114-102
Panme đầu đo chữ V 10-25mm Mitutoyo 314-262-10
Panme đầu đo chữ V 10-25mm Mitutoyo 114-162
Panme đầu đo chữ V 25-40mm Mitutoyo 314-253-10
Panme đầu đo chữ V 2.3-25mm Mitutoyo 114-204
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme dau do chu V mitutoyo loai dien tu do chia 0.001mm khoang do 1-15mm 314-251-10, 314-261-10, 314-351-10, khoang do 10-25mm 314-252-10, 314-262-10, 314-352-10... loai co do chia 0.001mm khoang do 1-15mm 114-101, 114-161, khoang do 10-25mm 114-102, 114-162... xuat xu Nhat Ban.
* Loại Điện tử:
Hệ Mét
For 3-flute cutting tools
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
314-251-10 |
1-15mm |
0.001mm |
±4µm |
|
314-252-10 |
10-25mm |
0.001mm |
±4µm |
|
314-253-10 |
25-40mm |
0.001mm |
±5µm |
|
314-261-10 |
1-15mm |
0.001mm |
±4µm |
|
314-262-10 |
10-25mm |
0.001mm |
±4µm |
Hệ Inch/ Mét
For 3-flute cutting tools
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo Hệ Mét |
Phạm vi đo Hệ Inch |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
314-351-10 |
1.25-15mm |
0.05-0.6'' |
0.001mm |
±5µm |
|
314-352-10 |
10-25mm |
0.4-1" |
0.001mm |
±5µm |
|
314-353-10 |
25-40mm |
1-1.6" |
0.001mm |
±6.25µm |
|
314-361-10 |
1.25-15mm |
0.05-0.6" |
0.001mm |
±5µm |
|
314-362-10 |
10-25mm |
0.4-1" |
0.001mm |
±5µm |
* Loại Cơ khí:
Hệ Mét
For 3-flute cutting tools
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
114-204 |
2.3-25mm |
0.001mm |
±4µm |
|
114-101 |
1-15mm |
0.001mm |
±4µm |
|
114-102 |
10-25mm |
0.001mm |
±4µm |
|
114-103 |
25-40mm |
0.001mm |
±5µm |
|
114-104 |
40-55mm |
0.001mm |
±6µm |
|
114-105 |
55-70mm |
0.001mm |
±6µm |
|
114-106 |
70-85mm |
0.001mm |
±7µm |
|
114-161 |
1-15mm |
0.001mm |
±4µm |
|
114-162 |
10-25mm |
0.001mm |
±4µm |
For 5-flute cutting tools
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
114-137 |
12.3-25mm |
0.01mm |
±4µm |
|
114-121 |
5-25mm |
0.01mm |
±4µm |
|
114-122 |
25-45mm |
0.01mm |
±5µm |
|
114-123 |
45-65mm |
0.01mm |
±6µm |
|
114-124 |
65-85mm |
0.01mm |
±7µm |
|
114-165 |
5-25mm |
0.01mm |
±4µm |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Panme đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme đo đường kính vòng chia, Series 125
Panme mỏ cặp, Series 343, 143




