Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Thông tin cơ bản
Panme 0-25mm Mitutoyo 106-101
Panme 25-50mm Mitutoyo 106-102
Panme 0-1'' Mitutoyo 116-105
Panme 1-2'' Mitutoyo 116-106
Dùng để đo đường kính ren...
Lực đo ổn định do có khóa vặn Ratchet.
Đầu đo có thể thay đổi được (tùy chọn).
Panme 25-50mm Mitutoyo 106-102
Panme 0-1'' Mitutoyo 116-105
Panme 1-2'' Mitutoyo 116-106
Dùng để đo đường kính ren...
Lực đo ổn định do có khóa vặn Ratchet.
Đầu đo có thể thay đổi được (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
panme do duong kinh da nang mitutoyo do chia 0.01mm khoang do 0-25mm 116-101, khoang do 25-50mm 116-102.
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
116-101 |
0-25mm |
0.01mm |
±4µm |
|
116-102 |
25-50mm |
0.01mm |
±4µm |
Hệ Inch
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
116-105 |
0-1'' |
0.001'' |
±0.0002'' |
|
116-106 |
1-2'' |
0.001'' |
±0.0002'' |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme, Series 314, 114, Mitutoyo
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Panme đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme đo đường kính vòng chia, Series 125
Panme mỏ cặp, Series 343, 143




