Panme mỏ cặp, Series 343, 143
Thông tin cơ bản
Panme mỏ cặp 0-25mm Mitutoyo 343-350
Panme mỏ cặp 0-25mm Mitutoyo 143-101
Panme mỏ cặp 25-50mm Mitutoyo 143-102
Panme mỏ cặp 25-50mm Mitutoyo 343-251
Panme mỏ cặp 25-50mm Mitutoyo 343-351
Panme mỏ cặp 50-75mm Mitutoyo 343-252
Panme mỏ cặp 50-75mm Mitutoyo 343-352
Panme mỏ cặp 50-75mm Mitutoyo 143-103
Panme mỏ cặp 75-100mm Mitutoyo 143-104
Panme mỏ cặp 75-100mm Mitutoyo 343-253
Panme mỏ cặp 75-100mm Mitutoyo 343-353
Panme mỏ cặp 100-125mm Mitutoyo 143-105
Panme mỏ cặp 125-150mm Mitutoyo 143-106
Panme mỏ cặp 150-175mm Mitutoyo 143-107
Panme mỏ cặp 175-200mm Mitutoyo 143-108
Dùng để đo đường kính ngoài các trục có vị trí phức tạp…
Độ chính xác cao, đầu đo được phủ carbide chống mài mòn.
Lực đo ổn định do có khóa vặn Ratchet.
Có cổng truyền dữ liệu SPC (tùy chọn).
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme mo cap mitutoyo loai dien tu do chia 0.001mm khoang do 0-25mm 343-250, 343-350, khoang do 25-50mm 343-251, 343-351, khoang do 50-75mm 343-253, 343-353... loai co do chia 0.01mm khoang do 0-25mm 143-101, khoang do 25-50mm 143-102... xuat xu Nhat Ban.
* Loại Điện tử:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
343-250 |
0-25mm |
0.001mm |
±5µm |
|
343-251 |
25-50mm |
0.001mm |
±6µm |
|
343-252 |
50-75mm |
0.001mm |
±7µm |
|
343-253 |
75-100mm |
0.001mm |
±8µm |
Hệ Inch/ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
343-350 |
0-25mm |
0.00005"/0.001mm |
±0.00025" |
|
343-351 |
25-50mm |
0.00005"/0.001mm |
±0.0003" |
|
343-352 |
50-75mm |
0.00005"/0.001mm |
±0.00035" |
|
343-353 |
75-100mm |
0.00005"/0.001mm |
±0.0004" |
* Loại Cơ khí:
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
143-101 |
0-25mm |
0.01mm |
±5µm |
|
143-102 |
25-50mm |
0.01mm |
±6µm |
|
143-103 |
50-75mm |
0.01mm |
±7µm |
|
143-104 |
75-100mm |
0.01mm |
±8µm |
|
143-105 |
100-125mm |
0.01mm |
±9µm |
|
143-106 |
125-150mm |
0.01mm |
±9µm |
|
143-107 |
150-175mm |
0.01mm |
±10µm |
|
143-108 |
175-200mm |
0.01mm |
±10µm |
|
143-109 |
200-225mm |
0.01mm |
±11µm |
|
143-110 |
225-250mm |
0.01mm |
±11µm |
|
143-111 |
250-275mm |
0.01mm |
±12µm |
|
143-112 |
275-300mm |
0.01mm |
±12µm |
Hệ Inch
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
143-121 |
0-1" |
0.001" |
±0.00025" |
|
143-122 |
1-2" |
0.001" |
±0.0003" |
|
143-123 |
2-3" |
0.001" |
±0.00035" |
Xem tiếp
Quick-Mini, Series 700, Mitutoyo
Panme đo rãnh trong, Series 146
Panme loại đồng hồ, Series 523
Panme gắn đồng hồ so, Series 510
Panme đa năng, Series 317, 117
Đo chiều dầy cos điện, Series 342,112,142
Panme đo đường kính dây, Series 147
Hub Micrometers, Series 147
Panme đo mép lon, Series 147
Đo đk rãnh trục, rãnh then, Series 422, 122
Panme, Series 314, 114, Mitutoyo
Panme điểm, Series 342, 142, 112
Panme Spline, Series 331, 111, 131
Đo chiều dày thành ống**, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống*, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy thành ống, Series 395, 115, 295
Đo chiều dầy tấm kim loại, Series 389, 118
Panme đầu đĩa, Series 369, 227, 169
Panme đo răng, Series 324, 124
Panme đĩa đo răng, Series 323, 223, 123
Thước đo độ dày điện tử - Đồng hồ đo độ dày
Panme đo chiều dày giấy, Series 169
Panme đo đường kính đa năng, Series 116
Panme đo đường kính vòng, Series 326, 126
Panme đo đường kính vòng chia, Series 125




