Máy tiện vạn năng Hàn Quốc Ø850x3000mm, Ø850x4000mm, Ø850x5000mm
Thông tin cơ bản
Máy tiện Hàn Quốc
Đường kính tiện qua băng 850mm
Máy tiện chống tâm 3000mm - MAZAKO 850x3000HQ
Máy tiện chống tâm 4000mm - MAZAKO 850x4000HQ
Máy tiện chống tâm 5000mm - MAZAKO 850x5000HQ
Tiện ren Hệ Inch 28-1 T.P.I
Tiện ren D.P 56-2 D.P
Tiện ren Module 0.5-14M
Tải về
Thông tin sản phẩm
MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOANCode MAZAKO 850x3000HQ |
Chiều cao chống tâm 3000mm
Đường kính qua băng Ø850mm
Đường kính tiện -bàn xe dao Ø560mm
Đường kính tiên qua hầu Ø1200mm
Lỗ trục chính Ø110mm (Ø120mm)
Tốc độ trục chính 15 - 750 vòng/phút (tùy chọn: thấp: 10-500 vòng/phút, cao: 20-1000 vòng/phút)
Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp
Công suất motor trục chính 4P, 15kW (20kW)
*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.
MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOANCode MAZAKO 850x4000HQ |
Chiều cao chống tâm 4000mm
Đường kính qua băng Ø850mm
Đường kính tiện -bàn xe dao Ø560mm
Đường kính tiên qua hầu Ø1200mm
Lỗ trục chính Ø110mm (Ø120mm)
Tốc độ trục chính 15 - 750 vòng/phút (tùy chọn: thấp: 10-500 vòng/phút, cao: 20-1000 vòng/phút)
Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp
Công suất motor trục chính 4P, 15kW (20kW)
*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.
MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOANCode MAZAKO 850x5000HQ |
Chiều cao chống tâm 5000mm
Đường kính qua băng Ø850mm
Đường kính tiện -bàn xe dao Ø560mm
Đường kính tiên qua hầu Ø1200mm
Lỗ trục chính Ø110mm (Ø120mm)
Tốc độ trục chính 15 - 750 vòng/phút (tùy chọn: thấp: 10-500 vòng/phút, cao: 20-1000 vòng/phút)
Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp
Công suất motor trục chính 4P, 15kW (20kW)
*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.
PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN |
(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tiêu chuẩn)
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN |
Máy trang bị thước quang 2 trục, 3 trục (Mitutoyo - Nhật)
Đầu cặp mũi khoan
Đồ gá tiện côn
Máy sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu (CE)
Mũi chống xoay
Luy nét tĩnh
Luy nét động
Dao tiện ngoài, Dao tiện rãnh, Dao tiện ren, Dao tiện lỗ, Dao tiện cắt đứt
(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tùy chọn)
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MÁY TIỆN HẠNG NẶNG, XỨ XỨ HÀN QUỐC |
MÃ ĐẶT HÀNG |
||||
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
Mazako 850x3000HQ |
Mazako 850x4000HQ |
Mazako 850x5000HQ |
||
|
KHẢ NĂNG GIA CÔNG |
Đường kính qua băng |
mm |
Ø850 |
||
|
Đường kính tiện -bàn xe dao |
mm |
Ø560 |
|||
|
Đường kính tiên qua hầu |
mm |
Ø1200 |
|||
|
Chống tâm |
mm |
3,000 |
4,000 |
5,000 |
|
|
TRỤC CHÍNH |
Mũi trục chính |
ASA |
A1-11 |
||
|
Côn trục chính |
M.T |
#7 |
|||
|
Lỗ trục chính |
mm |
Ø110(120) |
|||
|
Côn tâm trục chính |
M.T |
#6 |
|||
|
Cấp tốc độ trục chính |
STEPS |
12 |
|||
|
Tốc độ trục chính |
vòng/phút |
15 - 750(OPTION : low;10~500,high;20~1,000) |
|||
|
BÀN XE DAO |
Số bước tiến dao |
Kinds |
ordinary : 40kinds, double : 40kinds |
||
|
Tiến dao dọc(ordinary) |
mm/rev |
0.04~1.26 |
|||
|
Tiến dao dọc (double) |
mm/rev |
0.08~2.50 |
|||
|
Tiến dao ngang(ordinary) |
mm/rev |
0.02~0.63 |
|||
|
Tiến dao ngang(double) |
mm/rev |
0.04~1.25 |
|||
|
Ụ dao |
mm |
32×32 |
|||
|
Hành trình ụ dao |
mm |
200 |
|||
|
Max.traverse of upper slide |
mm |
475 |
|||
|
TIỆN REN |
Trục vít me(dia.*pitch) |
mm |
Ø50×P=12 |
||
|
Tiện ren Hệ Mét |
mm/pitch |
1~28 |
|||
|
Tiện ren Hệ Inch |
T.P.I |
28~1 |
|||
|
Tiện ren DP |
D.P |
56~2 |
|||
|
Tiện ren Module |
M |
0.5~14 |
|||
|
Ụ ĐỘNG |
Đường kính nòng |
mm |
Ø120 |
||
|
Côn nòng |
MT |
#6 |
|||
|
Hành trình nòng |
mm |
200 |
|||
|
BĂNG MÁY |
Dài |
mm |
4,540 |
5,540 |
6,540 |
|
Rộng |
mm |
550 |
|||
|
MOTOR |
Công suất motor trục chính |
Kw(HP) |
15(20) |
||
|
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG |
Dài*Rộng |
mm |
4,905×1,520 |
5,905×1,520 |
6,905×1,520 |
|
Cao |
mm |
1,630 |
|||
|
Trọng lượng máy |
kg |
5,900 |
6,400 |
7,000 |
|
*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo tiêu chuẩn thiết kế mới của nhà sản xuất mà không cần thông báo trước.






