Máy tiện vạn năng Hàn Quốc Ø500x1000mm, Ø500x1500mm, Ø500x2000mm

Ø500mm x 1000mm, Ø500mm x 1500mm, Ø500mm x 2000mm

Thông tin cơ bản

Máy tiện vạn năng Hàn Quốc
Máy tiện Hàn Quốc
Đường kính tiện qua băng 500mm
Máy tiện chống tâm 1000mm - MAZAKO 500x1000HQ
Máy tiện chống tâm 1500mm - MAZAKO 500x1500HQ
Máy tiện chống tâm 2000mm - MAZAKO 500x2000HQ
Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I
Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm
Tiện ren hệ D.P 8-112
Tiện ren hệ Module 0.25-3.5M

Tải về

Thông tin sản phẩm

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

Code MAZAKO 500x1000HQ

Khoảng cách chống tâm 1000mm

Đường kính qua băng Ø500mm

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø270mm

Đường kính tiện qua hầu Ø690mm

Đường kính lỗ trục chính Ø60mm (Ø73mm)

Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp

Tốc độ trục chính 25-1600 vòng/phút

Công suất motor trục chính 5.5kW

*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.

 

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

Code MAZAKO 500x1500HQ

Khoảng cách chống tâm 1500mm

Đường kính qua băng Ø500mm

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø270mm

Đường kính tiện qua hầu Ø690mm

Đường kính lỗ trục chính Ø60mm (Ø73mm)

Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp

Tốc độ trục chính 25-1600 vòng/phút

Công suất motor trục chính 5.5kW

*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

Code MAZAKO 500x2000HQ

Khoảng cách chống tâm 2000mm

Đường kính qua băng Ø500mm

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø270mm

Đường kính tiện qua hầu Ø690mm

Đường kính lỗ trục chính Ø60mm (Ø73mm)

Số cấp tốc độ trục chính 12 cấp

Tốc độ trục chính 25-1600 vòng/phút

Công suất motor trục chính 5.5kW

*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN

(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tiêu chuẩn)

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

Máy trang bị thước quang 2 trục, 3 trục (Mitutoyo - Nhật)

Đầu cặp mũi khoan

Đồ gá tiện côn

Máy sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu (CE)

Mũi chống  xoay

Luy nét tĩnh

Luy nét động

Dao tiện ngoài, Dao tiện rãnh, Dao tiện ren, Dao tiện lỗ, Dao tiện cắt đứt

(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tùy chọn)


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

MÃ ĐẶT HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Unit

Mazako

500x1000HQ

Mazako

500x1500HQ

Mazako

500x2000HQ

KHẢ NĂNG

GIA CÔNG

Đường kính qua băng

mm

Ø500

Đường kính tiện qua bàn xe dao

mm

Ø270

Đường kính tiện qua hầu

mm

Ø690

Khoảng cách chống tâm

mm

1000

1500

2000

TRỤC CHÍNH

Loại mũi trục chính

 

ASA A1-6

Đường kính lỗ trục chính

mm

Ø60(Ø73)

Côn lỗ trục chính

M.T

# 6

Côn tâm trục chính

M.T

# 4

Số cấp tốc độ trục chính

Step

12

Tốc độ trục chính

r.p.m

25-1600

REN

Vít me

mm

Ø40 X P6

Tiện ren hệ Inch

T.P.I

4-56

Tiện ren hệ Mét

mm

0.5-7

Tiện ren D.P

D.P

8-112

Tiện ren Module

M

0.25-3.5

BƯỚC TIẾN DAO

Số bước tiến dao

Step

48

Dãy tiến dao ngang

mm/rev

0.04-0.345

Dãy tiến dao dọc

mm/rev

0.08-0.69

Ổ DAO

Hành trình trượt ngang ổ dao

mm

270

Longitudinal feed range

mm

156

Kích thước dao

mm

25X25

Ụ ĐỘNG

Hành trình nòng ụ động

mm

170

Côn nòng ụ động

M.T

# 4

BĂNG MÁY

TIỆN

Chiều rộng băng máy

mm

427

Chiều Dài

mm

2140

2640

3140

MOTORS

Công suất motor trục chính

kW

5.5

Công suất motor bôi trơn

W

100

Diện tích đế máy trên sàn(WxL)

mm

995X2480

995X2980

995X3480

Trọng lượng máy

kg

2190

2320

2450

*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo tiêu chuẩn thiết kế mới của nhà sản xuất mà không cần thông báo trước. 

THAM KHẢO MÁY TIỆN ĐỨC

Nguyễn Văn Tấn

Hotline: 0981 403 539

               0934 06 68 06

Email: sales@mazako.vn