Máy tiện vạn năng Hàn Quốc Ø430x800mm, Ø430x1100mm

Ø430mm x 800mm, Ø430mm x 1100mm, Xuất Xứ Hàn Quốc

Thông tin cơ bản

Máy tiện vạn năng Hàn Quốc
Máy tiện Hàn Quốc
Máy tiện chống tâm 800mm - MAZAKO 430x800HQ
Máy tiện chống tâm 1100mm - MAZAKO 430x1100HQ
Đường kính tiện qua băng Ø430mm
Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I
Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm
Tiện ren hệ D.P 4-56 D.P
Tiện ren hệ Module 0.5-7M

Tải về

Thông tin sản phẩm

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

Code MAZAKO 430x800HQ

Khoảng cách chống tâm 800mm

Đường kính qua băng Ø430mm

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø240mm

Đường kính lỗ trục chính Ø60mm

Tốc độ trục chính 25-1600 vòng/phút

Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp

Trục vít me Ø32m x P6

Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I

Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm

Tiện ren hệ D.P 4-56 D.P

Tiện ren hệ Module 0.5-7M

Công suất motor trục chính 3.7kW

*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

Code MAZAKO 430x1100HQ

Khoảng cách chống tâm 1100mm

Đường kính qua băng Ø430mm

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø240mm

Đường kính lỗ trục chính Ø60mm

Tốc độ trục chính 25-1600 vòng/phút

Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp

Trục vít me Ø32m x P6

Tiện ren hệ Inch 4-56 T.P.I

Tiện ren hệ Mét 0.5-7mm

Tiện ren hệ D.P 4-56 D.P

Tiện ren hệ Module 0.5-7M

Công suất motor trục chính 3.7kW

*Vui lòng xem chi tiết bên dưới.

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN

(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tiêu chuẩn)

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

Máy trang bị thước quang 2 trục, 3 trục (Mitutoyo - Nhật)

Đầu cặp mũi khoan

Đồ gá tiện côn

Máy sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu (CE)

Mũi chống  xoay

Luy nét tĩnh

Luy nét động

Dao tiện ngoài, Dao tiện rãnh, Dao tiện ren, Dao tiện lỗ, Dao tiện cắt đứt

(Vui lòng liên hệ để biết chi tiết Danh mục phụ kiện tùy chọn)


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

MÁY TIỆN VẠN NĂNG HÀN QUỐC

MÃ ĐẶT HÀNG

Thông số kỹ thuật

Unit

Mazako 430x800HQ

Mazako 430x1100HQ

Đường kính qua băng

mm

Ø430

Đường kính tiện qua bàn xe dao

mm

Ø240

Khoảng cách chống tâm

mm

800

1100

Mũi trục

 

ASA A1-6

Đường kính lỗ trục chính

mm

Ø60

Côn lỗ trục chính

M.T

# 6

Côn tâm trục chính

M.T

# 4

Số cấp tốc độ trục chính

Step

8

Tốc độ trục chính

r.p.m

25-1600

Trục vít me

mm

Ø32 X P6

Tiện ren hệ Inch

T.P.I

Apr-56

Tiện ren hệ Mét

mm

0.5-7

Tiện ren hệ D.P

D.P

Apr-56

Tiện ren hệ Module

M

0.5-7

Số cấp tiến dao của bàn xe dao

Step

32

Dãy tiến dao ngang của bàn xe dao

mm/vòng

0.019-0.271

Dãy tiến dao dọc của bàn xe dao

mm/vòng

0.039-0.541

Hành trình ngang ổ dao

mm

245

Tiến dao dọc của ổ dao

mm

135

Ổ dao

mm

20X20

Hành trình nòng ụ động

mm

165

Côn nòng ụ động

M.T

# 4

Chiều rộng băng máy

mm

300

Chiều dài băng máy

mm

1700

2000

Công suất motor trục chính

kW

3.7

Motor dầu làm mát

W

100

Kích thước nền móng máy (WxL)

mm

870x2010

870x2310

Trọng lượng máy

kg

1850

1950


*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo tiêu chuẩn thiết kế mới của nhà sản xuất mà không cần thông báo trước. 

THAM KHẢO MÁY TIỆN ĐỨC

*Các bộ phận máy:

Nguyễn Văn Tấn

Hotline: 0981 403 539

               0934 06 68 06

Email: sales@mazako.vn