Thước đo góc vạn năng, Series 187
Thước đo góc vạn năng, Series 187*
Thông tin cơ bản
[Universal Bevel Protractor]
Thước đo góc Mitutoyo 187-901
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Thước đo góc Mitutoyo 187-908
Thước đo góc Mitutoyo 187-902
Thước đo góc Mitutoyo 187-904
Thước đo góc Mitutoyo 187-906
Dùng đo các góc của chi tiết...
Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng…
Độ chính xác cao.
Thước đo góc Mitutoyo 187-901
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Thước đo góc Mitutoyo 187-908
Thước đo góc Mitutoyo 187-902
Thước đo góc Mitutoyo 187-904
Thước đo góc Mitutoyo 187-906
Dùng đo các góc của chi tiết...
Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng…
Độ chính xác cao.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thuoc do goc van nang mitutoyo loai co 187-901, 1287-902, 187-907, 187-908...
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Chiều dài cánh đo |
|
187-901 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
150, 300mm |
|
187-907 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
150mm |
|
187-908 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
300mm |
Hệ Inch
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
Chiều dài cánh đo |
|
187-902 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
6'', 12'' |
|
187-904 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
6'' |
|
187-906 |
-360o đến 360o |
1'' (0.01o) |
±2'' (±0.03o) |
12'' |
Xem tiếp
Bán máp, Bàn rà chuẩn, Series 517
Nivo thanh, Nivo khung, Thước thủy
Compa, series 950 Mitutoyo
Thước đo góc, Series 187 Mitutoyo
Thước đo góc vạn năng, Series 187
Dưỡng đo bước ren, Series 188
Dưỡng đo bán kính, Series 186
Dưỡng đo khe hở, Series 184
Thước lá thép, Series 182 Mitutoyo
Thước đo góc vuông, Series 180




