Dưỡng đo khe hở Mitutoyo Series 184
Dưỡng đo khe hở, Series 184
Thông tin cơ bản
Bộ căn lá 0.05-1mm 28 lá Mitutoyo 184-313S
Bộ căn lá 0.05-1mm 28 lá Mitutoyo 184-303S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-1mm 20 lá Mitutoyo 184-304S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-1mm 13 lá Mitutoyo 184-305S
Bộ căn lá 0.05-1mm 13 lá Mitutoyo 184-301S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-0.8mm 10 lá Mitutoyo 184-306S
Bộ căn lá 0.05-0.8mm 10 lá Mitutoyo 184-308S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.03-0.5mm 13 lá Mitutoyo 184-307S
Bộ căn lá 0.03-0.5mm 13 lá Mitutoyo 184-302S lá dài 150mm
Dùng để đo khe hở giữa các chi tiết.
Chế tạo từ vật liệu thép không rỉ.
Mỗi lá đo là một độ dày chuẩn theo thông số độ chia trên số lượng lá của mỗi bộ.
Bộ căn lá 0.05-1mm 28 lá Mitutoyo 184-303S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-1mm 20 lá Mitutoyo 184-304S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-1mm 13 lá Mitutoyo 184-305S
Bộ căn lá 0.05-1mm 13 lá Mitutoyo 184-301S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.05-0.8mm 10 lá Mitutoyo 184-306S
Bộ căn lá 0.05-0.8mm 10 lá Mitutoyo 184-308S lá dài 150mm
Bộ căn lá 0.03-0.5mm 13 lá Mitutoyo 184-307S
Bộ căn lá 0.03-0.5mm 13 lá Mitutoyo 184-302S lá dài 150mm
Dùng để đo khe hở giữa các chi tiết.
Chế tạo từ vật liệu thép không rỉ.
Mỗi lá đo là một độ dày chuẩn theo thông số độ chia trên số lượng lá của mỗi bộ.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Bo can la mitutoyo 28 lá 0.05-1mm 184-313S, 184-303S, 20 lá 0.05-1mm 184-304S, 13 lá 0.05-1mm 184-305S, 10 lá 0.05-0.8mm 184-306S, 184-308S...
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Composition of leaves |
Ghi chú |
|
184-313S |
0.05-1mm |
28 lá: 0.05-0.15mm (0.01mm), 0.2-1mm (0.05mm) |
— |
|
184-303S |
Lá dài 150mm |
||
|
184-304S |
20 lá: 0.05-1mm (0.05mm) |
Lá dài 150mm |
|
|
184-305S |
13 lá: 0.05-0.3mm (0.05mm), 0.4-1mm (0.1mm) |
— |
|
|
184-301S |
Lá dài 150mm |
||
|
184-306S |
0.05-0.8mm |
10 lá: 0.05-0.2mm (0.05mm), 0.3-0.8mm (0.1mm) |
— |
|
184-308S |
Lá dài 150mm |
||
|
184-307S |
0.03-0.5mm |
13 lá: 0.03-0.1mm (0.01mm), 0.2-0.5mm (0.1mm), 0.15mm |
— |
|
184-302S |
Lá dài 150mm |
Xem tiếp
Bán máp, Bàn rà chuẩn, Series 517
Nivo thanh, Nivo khung, Thước thủy
Compa, series 950 Mitutoyo
Thước đo góc, Series 187 Mitutoyo
Thước đo góc vạn năng, Series 187*
Thước đo góc vạn năng, Series 187
Dưỡng đo bước ren, Series 188
Dưỡng đo bán kính, Series 186
Thước lá thép, Series 182 Mitutoyo
Thước đo góc vuông, Series 180




