Máy tiện để bàn, Máy tiện mini Ø330mm, Chống tâm 915mm, 1000mm
Thông tin cơ bản
Đường kính tiện qua băng 330mm (13")
Đường kính tiện qua bàn xe dao 165mm
Đường kính tiện qua hầu 480mm (19")
Khoảng cách chống tâm 915mm (36")
MÁY TIỆN MINI ĐÀI LOAN MZ1340
Đường kính tiện qua băng 330mm (13")
Đường kính tiện qua bàn xe dao 165mm
Đường kính tiện qua hầu 480mm (19")
Khoảng cách chống tâm 1000mm (40")
Tải về
Thông tin sản phẩm
MÁY TIỆN MINI ĐÀI LOAN MZ1336
Đường kính tiện qua băng 330mm (13") 
Đường kính tiện qua bàn xe dao 165mm
Đường kính tiện qua hầu 480mm (19")
Khoảng cách chống tâm 915mm (36")
Chiều rộng băng máy 190mm
Lỗ trục chính 40mm
Côn mũi trục chính MT 5
Côn nòng ụ động MT 3
Mũi trục chính D 1-4 Camlock
Hành trình trục X 170mm
Hành trình trục Y 90mm
Hành trình nòng ụ động 100mm
Số cấp tốc độ trục chính 12
Tốc độ trục chính 70-1500 vòng/phút
Số cấp tiện hệ Mét 24
Tiện ren hệ Mét 0.25-7mm
Tiện ren hệ Inch 40
Tiện ren hệ Inch 4-112 T.P.I
Công suất Motor 1.5 HP hoặc 2HP
Khối lượng máy 310kg
http://maytienmini.vn/may-tien-mini/
MÁY TIỆN MINI ĐÀI LOAN MZ1340 
Đường kính tiện qua băng 330mm (13")
Đường kính tiện qua bàn xe dao 165mm
Đường kính tiện qua hầu 480mm (19")
Khoảng cách chống tâm 1000mm (40")
Chiều rộng băng máy 190mm
Lỗ trục chính 40mm
Côn mũi trục chính MT 5
Côn nòng ụ động MT 3
Mũi trục chính D 1-4 Camlock
Hành trình trục X 170mm
Hành trình trục Y 90mm
Hành trình nòng ụ động 100mm
Số cấp tốc độ trục chính 12
Tốc độ trục chính 70-1500 vòng/phút
Số cấp tiện hệ Mét 24
Tiện ren hệ Mét 0.25-7mm
Tiện ren hệ Inch 40
Tiện ren hệ Inch 4-112 T.P.I
Công suất Motor 1.5 HP hoặc 2HP
Khối lượng máy 320kg
http://maytienmini.vn/may-tien-mini/
BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MZ1336 |
MZ1340 |
|
Đường kính tiện qua băng |
330mm (13") |
|
|
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
165mm |
|
|
Đường kính tiện qua hầu |
480mm (19") |
|
|
Khoảng cách chống tâm |
915mm (36") |
1000mm (40") |
|
Chiều rộng băng máy |
190mm |
|
|
Lỗ trục chính |
40mm |
|
|
Côn mũi trục chính |
MT 5 |
|
|
Côn nòng ụ động |
MT 3 |
|
|
Mũi trục chính |
D 1-4 Camlock |
|
|
Hành trình trục X |
170mm |
|
|
Hành trình trục Y |
90mm |
|
|
Hành trình nòng ụ động |
100mm |
|
|
Số cấp tốc độ trục chính |
12 |
|
|
Tốc độ trục chính |
70-1500 vòng/phút |
|
|
Số cấp tiện hệ Mét |
24 |
|
|
Tiện ren hệ Mét |
0.25-7mm |
|
|
Tiện ren hệ Inch |
40 |
|
|
Tiện ren hệ Inch |
4-112 T.P.I |
|
|
Công suất Motor |
1.5 HP hoặc 2HP |
|
|
Khối lượng máy |
310kg |
320kg |
Xem tiếp
Máy tiện Nhật Fujitako 400VD
Máy tiện Nhật Fujitako 350VDD
Máy tiện Nhật Fujitako 350VD
Máy tiện Nhật Fujitako 250VD
Máy tiện mini Nhật Bản Ø210x350mm
Máy tiện mini Nhật Bản Ø210x520mm
Máy tiện mini Nhật Bản Ø250x580mm
Máy tiện mini Nhật Bản Ø280x580mm
Máy tiện mini Nhật Bản Ø300x[660/900mm]
Máy tiện mini điều khiển NC Ø150x360mm
Máy phay tiện mini Đài Loan Ø180x350mm
Máy tiện mini Hàn Quốc Ø96x360mm + Hiển thị số
Máy tiện mini Hàn Quốc Ø96x360mm
Máy tiện phay khoan đa năng 300x350mm
Máy tiện phay khoan đa năng 330x610mm
Máy tiện mini Ø305mm, Chống tâm 406, 610, 915mm







