Panme đo ngoài cơ khí, Seies 103
Thông tin cơ bản
Panme cơ 0-25mm Mitutoyo 103-129
Panme cơ 25-50mm Mitutoyo 103-138
Panme cơ 25-50mm Mitutoyo 103-130
Panme cơ 50-75mm Mitutoyo 103-139-10
Panme cơ 75-100mm Mitutoyo 103-140-10
Panme cơ 100-125mm Mitutoyo 103-141-10
Panme cơ 125-150mm Mitutoyo 103-142-10
Panme cơ 150-175mm Mitutoyo 103-143-10
Panme cơ 175-200mm Mitutoyo 103-144-10
Panme cơ 200-225mm Mitutoyo 103-145-10
Panme cơ 225-250mm Mitutoyo 103-146-10
Panme cơ 250-275mm Mitutoyo 103-147-10
Panme cơ 275-300mm Mitutoyo 103-148-10
Dùng đo đường kính ngoài
Độ chính xác cao, đầu đo được phủ carbide chống mài mòn.
Tải về
Thông tin sản phẩm
Panme do ngoai co khi, hieu Mitutoyo, xuat xu Nha Ban co do chinh xac cao, co do chia 0.01mm, 103-137, 103-138, 103-139-10, 103-140-10, 103-141-10, 103-142-10, 103-143-10, 103-144-10, 103-145-10.... ung dung do duong kinh ben ngoai cua cac chi tiet truc hay tron xoay. Panme do ngoai co khi doc ket qua truc tiep tren thang do
Hệ Mét
|
Mã đặt hàng |
Phạm vi đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
103-137 |
0-25mm |
0.01mm |
±2µm |
|
103-129 |
0-25mm |
0.001mm |
|
|
103-138 |
25-50mm |
0.01mm |
|
|
103-130 |
25-50mm |
0.001mm |
|
|
103-139-10 |
50-75mm |
0.01mm |
±2µm |
|
103-140-10 |
75-100mm |
±3µm |
|
|
103-141-10 |
100-125mm |
||
|
103-142-10 |
125-150mm |
||
|
103-143-10 |
150-175mm |
±4µm |
|
|
103-144-10 |
175-200mm |
||
|
103-145-10 |
200-225mm |
||
|
103-146-10 |
225-250mm |
±5µm |
|
|
103-147-10 |
250-275mm |
||
|
103-148-10 |
275-300mm |
||
|
103-149 |
300-325mm |
0.01mm |
±6µm |
|
103-150 |
325-350mm |
||
|
103-151 |
350-375mm |
||
|
103-152 |
375-400mm |
±7pm |
|
|
103-153 |
400-425mm |
||
|
103-154 |
425-450mm |
||
|
103-155 |
450-475mm |
±8µm |
|
|
103-156 |
475-500mm |
||
|
103-157 |
500-525mm |
0.01mm |
±8µm |
|
103-158 |
525-550mm |
±9µm |
|
|
103-159 |
550-575mm |
||
|
103-160 |
575-600mm |
||
|
103-161 |
600-625mm |
±10µm |
|
|
103-162 |
625-650mm |
||
|
103-163 |
650-675mm |
||
|
103-164 |
675-700mm |
±11µm |
|
|
103-165 |
700-725mm |
0.01mm |
±11µm |
|
103-166 |
725-750mm |
||
|
103-167 |
750-775mm |
±12µm |
|
|
103-168 |
775-800mm |
||
|
103-169 |
800-825mm |
||
|
103-170 |
825-850mm |
±13µm |
|
|
103-171 |
850-875mm |
||
|
103-172 |
857-900mm |
||
|
103-173 |
900-925mm |
±14µm |
|
|
103-174 |
925-950mm |
||
|
103-175 |
950-975mm |
||
|
103-176 |
975-1000mm |
±15µm |
Xem tiếp
Đế gá panme Series 156, Mitutoyo
Trục chuẩn cho panme , Series 167
Panme đo ngoài 500mm-2000mm, Series 105
Panme đo ngoài đa năng, Series 340, 104
Panme điện tử, Series 406, Mitutoyo
Panme đo ngoài hiển thị số, Seies 193
Panme điện tử có điều chỉnh lực, Series 227
Panme điện tử có IP54, Quickmike, Series 293
Panme điện tử, dãy đo 300mm-500mm
Panme điện tử có IP65, Series 293
Panme điện tử Quantumike, IP65
Panme điện tử 293-100, Mitutoyo




