Bộ căn mẫu thép, Series 516 Mitutoyo

Bộ căn mẫu thép, Series 516 Mitutoyo

Thông tin cơ bản

Căn mẫu thép 8 miếng cấp 0, Mitutoyo 516-115-10
Căn mẫu thép 8 miếng cấp 1, Mitutoyo 516-116-10
Căn mẫu thép 10 miếng cấp 0, Mitutoyo 516-101-10
Căn mẫu thép 10 miếng cấp 1, Mitutoyo 516-103-10
Căn mẫu thép 32 miếng cấp 0, Mitutoyo 516-966-10
Căn mẫu thép 32 miếng cấp 1, Mitutoyo 516-967-10
Căn mẫu thép 47 miếng cấp 0, Mitutoyo 516-958-10
Căn mẫu thép 47 miếng cấp 1, Mitutoyo 516-959-10

* Tính năng kỹ thuật:
- Dùng để kiểm tra độ chính xác của các loại dụng cụ đo như: panme, thước cặp...
- Chất liệu được làm bằng thép nên KHÔNG bị vỡ nếu va chạm mạnh.
- Kích thước của mỗi miếng căn mẫu sẽ được khắc trực tiếp lên sản phẩm.

Tải về

Thông tin sản phẩm

Bo can mau thep mitutoyo 8 miếng 516-115-10, 516-116-10, 10 miếng 516-113-10, 516-101-10, 32 miếng 516-967-10, 47 mieng 516-959-10, 76 miếng 516-951-10, 87 miếng 516-947-10.... xuat xu Nhat Ban.

 

Mã đặt hàng

Số miếng/bộ

Cấp chính xác

Phạm vi đo

Kích cỡ

Bước

Số lượng

 516-115-10

 

 8 miếng

 0

 

25-200mm

 

25-200mm

 

25mm

 

8

 516-116-10

 1

 516-113-10

  

10 miếng

 0

 

1-25mm

1.00-1.50mm
2-3mm
5-25mm

0.25mm
1mm
5mm

3
2
5

 516-101-10

 1

 516-978-10*

 

10 miếng

 0

 

1-25mm

1.00-1.50mm
2-3mm
5-25mm

0.25mm
1mm
5mm

3
2
5

 516-779-10*

 1

 516-966-10

  

 

 

32 miếng

 0

  

 

 

1-60mm

1.005mm
1.01-1.09mm
1.1-1.9mm
1-9mm
10-30mm
60mm

-
0.01mm
0.1mm
1mm
10mm
-

1
9
9
9
3
1

 

516-967-10

 

 1

 516-129-10

  

 

 

34 miếng

 0

  

 

 

1-10mm

1.0005mm
1.001-1.009mm
1.01-1.09mm
1.1-1.9mm
1-5mm

10mm

-
0.001mm
0.01mm
0.1mm
1mm

-

1
9
9
9
5
1

 

516-130-10

 

 1

 516-995-10

 

 

46 miếng

 0

 

 

1-100mm

1.001-1.009mm
1.01-1.09mm
1.1-1.9mm
1-9mm
10-100mm

0.001mm
0.01mm
0.1mm
1mm
10mm

9
9
9
9
10

 516-996-10

 1

 516-958-10

 

 

47 miếng

 0

 

 

1-100mm

1.005mm
1.01-1.09mm
1.1-1.9mm
1-24mm
25-100mm

-
0.01mm
0.1mm
1mm
25mm

1
9
9
24
4

 516-959-10

 1

 516-954-10

 

 

 

56 miếng

 0

 

 

 

1-100mm

0.5mm
1.001-1.009mm
1.01-1.09mm
1.1-1.9mm
1-24mm
25-100mm

-
0.001mm
0.01mm
0.1mm
1mm

25mm

1
9
9
9
24
4

 

516-955-10

 

1

 516-950-10

 

 

76 miếng

 0

 

 

1-100mm

1.005mm
1.01-1.49mm
0.5-9.5mm
10-40mm
50-100mm

-
0.01mm
0.5mm
10mm
25mm

1
49
19
4
3

 516-951-10

 1

516-946-10

 

 87 miếng

 0

 

1-100mm

1.001-1.009mm
1.01-1.49mm
0.5-9.5mm
10-100mm

0.001mm
0.01mm
0.5mm
10mm

9
49
19
10

516-947-10

 1

 516-942-10

 

 103 miếng

 0

 

 1-100mm

1.005mm
1.01-1.49mm
0.5-24.5mm
25-100mm

-
0.01mm
0.5mm
25mm

1
49
49
4

 516-943-10

 1

 516-938-10

 

 

112 miếng

 0

 

 

1-100mm

1.005mm
1.001-1.009mm
1.01-1.49mm
0.5-24.5mm
25-100mm

-
0.001mm
0.01mm
0.5mm
25mm

1
9
49
49
4

 516-939-10

 1

 516-940-10

 2

* Kèm theo KÍNH kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt.

Nguyễn Văn Tấn

Hotline: 0981 403 539

               0934 06 68 06

Email: sales@mazako.vn