Máy tiện xuất xứ Châu Âu CU400 CU500
Máy tiện vạn năng Châu Âu CU400 CU500
Thông tin cơ bản
MÁY TIỆN VẠN NĂNG XUẤT XỨ CHÂU ÂU CU400
Chiều cao tâm 210mm
Đường kính tiện qua băng 440mm
Đường kính tiện qua bàn dao 230mm
Đường kính tiện qua khe 620mm
Chiều rộng băng máy 360mm
MÁY TIỆN VẠN NĂNG XUẤT XỨ CHÂU ÂU CU500
Chiều cao tâm 245 mm
Đường kính tiện qua băng 500mm
Đường kính tiện qua bàn dao 300mm
Đường kính tiện qua khe 670mm
Chiều rộng băng máy 360mm
Chiều cao tâm 210mm
Đường kính tiện qua băng 440mm
Đường kính tiện qua bàn dao 230mm
Đường kính tiện qua khe 620mm
Chiều rộng băng máy 360mm
MÁY TIỆN VẠN NĂNG XUẤT XỨ CHÂU ÂU CU500
Chiều cao tâm 245 mm
Đường kính tiện qua băng 500mm
Đường kính tiện qua bàn dao 300mm
Đường kính tiện qua khe 670mm
Chiều rộng băng máy 360mm
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật Máy tiện Châu Âu CU400 & CU500
Máy tiện vạn năng Châu Âu CU400 & CU500
XUẤT XỨ: CHÂU ÂU - PHÂN PHỐI BỞI MAZAKO
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | CU400 | CU500 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao tâm | mm | 210 | 245 |
| Đường kính tiện qua băng | mm | 440 | 500 |
| Đường kính tiện qua bàn dao | mm | 230 | 300 |
| Đường kính tiện qua khe | mm | 620 | 670 |
| Khoảng cách tâm | mm | 1.000; 1.500; 2.000 | |
| Lỗ trục chính | mm | 62 | |
| Tốc độ trục chính (21 cấp) | rpm | 20 – 2.000 | |
| Số cấp lượng ăn dao | - | 120 | |
| Tiện ren hệ mét (64 cấp) | mm | 0,5 – 120 | |
| Hành trình nòng ụ động | mm | 180 (Côn No.5) | |
| Khối lượng (chống tâm 2.000mm) | kg | 2.560 | 2.630 |
Thiết bị được phân phối chính thức và bảo hành bởi Công ty TNHH Mazako.
Dòng máy tiêu chuẩn Châu Âu - Gia công chính xác, vận hành bền bỉ.
