Máy tiện CNC SAMSUNG PL40 PL40L, HÀN QUỐC
Máy tiện CNC SAMSUNG PL40 PL40L, HÀN QUỐC
Thông tin cơ bản
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL40
Đường kính tiện qua băng Ø680mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø500x780mm
Đường kính cấp phôi tự động lớn nhất Ø117.5mm
------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL40L
Đường kính tiện qua băng Ø680mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø500x1,530mm
Đường kính cấp phôi tự động lớn nhất Ø117.5mm
Đường kính tiện qua băng Ø680mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø500x780mm
Đường kính cấp phôi tự động lớn nhất Ø117.5mm
------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL40L
Đường kính tiện qua băng Ø680mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø500x1,530mm
Đường kính cấp phôi tự động lớn nhất Ø117.5mm
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật CNC Samsung PL40 & PL40L
MÁY TIỆN CNC SAMSUNG (SMEC) PL 40 SERIES
SAMSUNG MACHINE TOOLS - MADE IN KOREA
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | PL 40 | PL 40L |
|---|---|---|---|
| Đường kính tiện qua băng | mm | Ø680 | Ø680 |
| Đường kính x Chiều dài tiện tối đa | mm | Ø500 x 780 | Ø500 x 1,530 |
| Đường kính cấp phôi tự động | mm | Ø117.5 | |
| Kích thước mâm cặp | inch | 15" | 15" |
| Tốc độ trục chính | rpm | 2,000 | 2,000 |
| Công suất motor trục chính | kW | 18.5 / 22 | |
| Hành trình trục X / Z | mm | 280 / 855 | 280 / 1,605 |
| Số ổ dao (Turret) | ea | 10 [Tùy chọn 12] | |
| Khối lượng máy | kgf | 8,300 | 9,200 |
| Diện tích nền móng (L x W) | mm | 3,885 x 1,901 | 4,976 x 1,885 |
| Bộ điều khiển (Controller) | - | Fanuc Oi-TD | |
