Máy tiện CNC SAMSUNG PL1600, HÀN QUỐC
Máy tiện CNC SAMSUNG PL1600, HÀN QUỐC
Thông tin cơ bản
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL1600
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø290x307mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL1600C
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø290x270.5mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC 3 TRỤC HÀN QUỐC PL1600M
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø250x291mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC 3 TRỤC HÀN QUỐC PL1600CM
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø250x261.6mm
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø290x307mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC HÀN QUỐC PL1600C
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø290x270.5mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC 3 TRỤC HÀN QUỐC PL1600M
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø250x291mm
---------------------------------------------------------------
MÁY TIỆN CNC 3 TRỤC HÀN QUỐC PL1600CM
Đường kính tiện qua băng Ø530mm
Đường kính tiện và chiều dài tiện lớn nhất Ø250x261.6mm
Tải về
Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật CNC Samsung PL1600 Series
Máy tiện CNC SAMSUNG (SMEC) PL1600 Series
SAMSUNG MACHINE TOOLS (MADE IN KOREA)
| Thông số kỹ thuật | PL1600 | PL1600C | PL1600M (3 Trục) | PL1600CM (3 Trục) |
|---|---|---|---|---|
| Tiện qua băng | Ø530 mm | |||
| Đường kính & Chiều dài tiện tối đa | Ø290 x 307 mm | Ø290 x 270.5 mm | Ø250 x 291 mm | Ø250 x 261.6 mm |
| Đường kính cấp phôi (Bar size) | Ø45 mm | Ø51 mm | Ø45 mm | Ø51 mm |
| Kích thước mâm cặp | 6" | 8" | 6" | 8" |
| Tốc độ trục chính (rpm) | 6,000 | 4,500 | 6,000 | 4,500 |
| Số ổ dao (Turret) | 12 [Tùy chọn 10] | 10 | 12 [Tùy chọn 10] | 12 [Tùy chọn 10] |
| Kích thước dao tiện ngoài | 20 x 20 (BMT45) | 25 x 25 | 20 x 20 (BMT45) | |
| Khối lượng máy (kg) | 3,010 | 3,100 | 3,260 | 3,350 |
| Diện tích nền móng (mm) | 1,870 x 1,593 | 2,155 x 1,593 | ||
| Bộ điều khiển (Controller) | Fanuc Oi-Mate TD / Fanuc Oi-TD | |||
