Máy khoan bàn Đài Loan Ø13mm- Ø30mm
Thông tin cơ bản
Tải về
Thông tin sản phẩm
Máy khoan bàn Đài Loan - Dạng vận hành bàn tay (manual), có khả năng khoan từ 13mm, 16mm, 20mm, 25mm và 30mm.
MÁY KHOAN BÀNCode MAZAKO LG13A |
Đường kính khoan lớn nhất Ø13mm
Kiểu côn trục chính JT6
Hành trình trục chính 80mm
Tốc độ trục chính 520-2230 vòng/phút
Số cấp tốc độ 4 cấp
Đường kính trụ 80mm
Đường kính bàn Ø320mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn 450mm
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế 620mm
Trọng luợng 75kg
Công suất động cơ 1/2HP
MÁY KHOAN BÀNCode MAZAKO LG16A |
Đường kính khoan lớn nhất Ø16mm
Kiểu côn trục chính M.T.2
Hành trình trục chính 100mm
Tốc độ trục chính 240-2840 vòng/phút
Số cấp tốc độ 9 cấp
Đường kính trụ 80mm
Đường kính bàn Ø320mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn 450mm
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế 620mm
Trọng luợng 90kg
Công suất động cơ 1HP
MÁY KHOAN BÀNCode MAZAKO LG25B |
Đường kính khoan lớn nhất Ø20mm
Kiểu côn trục chính M.T.3
Hành trình trục chính 120mm
Tốc độ trục chính 230-1910 vòng/phút
Số cấp tốc độ 9 cấp
Đường kính trụ 92mm
Đường kính bàn Ø400 mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn 720mm
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế 920mm
Trọng luợng 140kg
Công suất động cơ 2HP
MÁY KHOAN BÀNCode MAZAKO LG25A |
Đường kính khoan lớn nhất Ø25mm
Kiểu côn trục chính M.T.3
Hành trình trục chính 140mm
Tốc độ trục chính 230-1910 vòng/phút
Số cấp tốc độ 9 cấp
Đường kính trụ 102mm
Đường kính bàn Ø420mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn 630mm
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế 930mm
Trọng luợng 190kg
Công suất động cơ 2HP
MÁY KHOAN BÀNCode MAZAKO LG30A |
Đường kính khoan lớn nhất Ø30mm
Kiểu côn trục chính M.T.4
Hành trình trục chính 140mm
Tốc độ trục chính 230-1910 vòng/phút
Số cấp tốc độ 9 cấp
Đường kính trụ 102mm
Đường kính bàn Ø420mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn 630mm
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế 930mm
Trọng luợng 200kg
Công suất động cơ 3HP
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MÃ ĐẶT HÀNG |
MAZAKO LG13A |
MAZAKO LG16A |
MAZAKO LG25B |
MAZAKO LG25A |
MAZAKO LG30A |
|
|
Đường kính khoan lớn nhất |
mm |
Ø13 |
Ø16 |
Ø20 |
Ø25 |
Ø30 |
|
Kiểu côn trục chính |
- |
JT6 |
M.T.2 |
M.T.3 |
M.T.3 |
M.T.4 |
|
Hành trình trục chính |
mm |
80 |
100 |
120 |
140 |
140 |
|
Tốc độ trục chính |
vòng/phút |
520-2,230 |
240-2,840 |
230-1,910 |
230-1,910 |
230-1,910 |
|
Số cấp tốc độ |
- |
4 cấp |
9 cấp |
9 cấp |
9 cấp |
9 cấp |
|
Đường kính trụ |
mm |
80 |
80 |
92 |
102 |
102 |
|
Đường kính bàn |
mm |
Ø320 |
Ø320 |
Ø400 |
Ø420 |
Ø420 |
|
Khoảng cách từ trục chính đến bàn |
mm |
450 |
45 |
720 |
630 |
630 |
|
Khoảng cách từ trục chính đến chân đế |
mm |
620 |
620 |
920 |
930 |
930 |
|
Trọng luợng |
kg |
75 |
90 |
140 |
190 |
200 |
|
Công suất động cơ |
HP |
1/2 |
1 |
2 |
2 |
3 |







