Máy phay CNC Hàn Quốc LCV 850, LCV 1060

Máy phay CNC Hàn Quốc LCV 850, LCV 1060

Thông tin cơ bản

MÁY PHAY CNC HÀN QUỐC LCV850

Hành trình trục XYZ 2,000x850x800mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy 200-1,000mm
Kích thước bàn làm việc 2,050x850mm
Khả năng chịu tải của bàn máy 3,000kg
Tốc độ trục chính 8,000 vòng/phút

-------------------------------------------------------------------------
MÁY PHAY CNC HÀN QUỐC LCV1060

Hành trình trục XYZ 2,500x1,060x900mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy 200-1,100mm
Kích thước bàn làm việc 2,800x1,060mm
Khả năng chịu tải của bàn máy 5,000kg
Tốc độ trục chính 8,000 vòng/phút

Tải về

Thông tin sản phẩm

MÁY PHAY CNC HÀN QUỐC LCV850

SAMSUNG MACHINE TOOLS (MADE IN KOREA)

Hành trình trục XYZ 2,000x850x800mm

Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy 200-1,000mm

Khoảng cách từ pallet đến trụ đứng 950mm

Kích thước bàn làm việc 2,050x850mm

Khả năng chịu tải của bàn máy 3,000kg

Kích thước rãnh chữ T 22H8 T-slot x P140 x 6rãnh

Tốc độ trục chính Direct: 8,000 vòng/phút (tùy chọn 12,000 vòng/phút)

Công suất motor trục chính 15/18.5kW (tùy chọn 25/30kW)

Moment trục chính 62.5/50.7 kg.m (42.7/24.2 kg.m)

Tốc độ chạy dao nhanh trục XYZ 20/20/16m/phút

Côn trục chính BT50 (tùy chọn BBT50)

Thời gian thay dao (T-T)  2.45giây

Số ổ dao của ATC 24 dao (tùy chọn 30,40 dao)

Không gian xưởng yêu cầu 5,900x4,206x3,752mm

Khối lượng máy 18,000kg

Bộ điều khiển Fanuc 0i-MD, 31i-A

 

MÁY PHAY CNC HÀN QUỐC LCV1060

SAMSUNG MACHINE TOOLS (MADE IN KOREA)

Hành trình trục XYZ 2,500x1,060x900mm

Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy 200-1,100mm

Khoảng cách từ pallet đến trụ đứng 1,100mm

Kích thước bàn làm việc 2,800x1,060mm

Khả năng chịu tải của bàn máy 5,000kg

Kích thước rãnh chữ T 22H8 T-slot x P150x7rãnh

Tốc độ trục chính Direct: 8,000 vòng/phút (tùy chọn 12,000 vòng/phút)

Công suất motor trục chính 15/18.5kW (tùy chọn 25/30kW)

Moment trục chính 62.5/50.7 kg.m (42.7/24.2 kg.m)

Tốc độ chạy dao nhanh trục XYZ 16/16/16m/phút

Côn trục chính BT50 (tùy chọn BBT50)

Thời gian thay dao (T-T) 2.45giây

Số ổ dao của ATC 24 dao (tùy chọn 30,40 dao)

Không gian xưởng yêu cầu 6,700x4,380x3,660mm

Khối lượng máy 25,000kg

Bộ điều khiển Fanuc 0i-MD, 31i-A

 


BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 Thông số kỹ thuật

Đơn vị 

LCV850

LCV1060

 Hành trình trục XYZ

mm

2,000x850x800

2,500x1,060x900

 Khoảng cách từ trục chính đến bàn máy

mm

200-1,000

200-1,100

 Khoảng cách từ pallet đến trụ đứng

mm

950

1,100

 Kích thước bàn làm việc

mm

2,050x850

2,800x1,060

 Khả năng chịu tải của bàn máy

kg

3,000

5,000

 Kích thước rãnh chữ T

mm

22H8 T-slotxP140x6rãnh

22H8 T-slotxP150x7rãnh

 Tốc độ trục chính

vòng/phút

8,000 (tùy chọn 12,000)

8,000 (tùy chọn 12,000)

 Công suất motor trục chính

kW

15/18.5 (tùy chọn 25/30)

15/18.5 (tùy chọn 25/30)

 Moment trục chính

kg.m

62.5/50.7 (42.7/24.2)

62.5/50.7 (42.7/24.2)

 Tốc độ chạy dao nhanh trục XYZ

m/phút

20/20/16

16/16/16

 Côn trục chính

-

BT50 (tùy chọn BBT50)

BT50 (tùy chọn BBT50)

 Thời gian thay dao (T-T)

giây

2.45

2.45

 Số ổ dao của ATC

dao

24 (tùy chọn 30,40)

24 (tùy chọn 30,40)

 Không gian xưởng yêu cầu

mm

5,900x4,206x3,752

6,700x4,380x3,660

 Khối lượng máy

kg

18,000

25,000

 Bộ điều khiển

 

Fanuc 0i-MD, 31i-A

Fanuc 0i-MD, 31i-A

THAM KHẢO MÁY PHAY CNC ĐỨC

Nguyễn Văn Tấn

Hotline: 0934 06 68 06

               0981 403 539

Email: sales@mazako.vn